銀哨 ngân tiếu Hán Việt: ngân tiếu Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 哨 (tiếu)Hán Việtngân tiếuCấu tạo銀 + 哨 · ngân + tiếu nghĩa thành phần: ngân + tiếu Nghĩa EngCihui 銀哨 ínshào n. boatswain's pipe/whistle