銀地

yín dì ngân địa

Hán Việt: ngân địa · Pinyin: yín dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngân địa (雜名)或曰金地琉璃地等。佛閣道場之通稱。☸

ja

  • JMdict silvery background