銀場 yín chǎng · ngân tràng Hán Việt: ngân tràng · Pinyin: yín chǎng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 場 (tràng)Pinyinyín chǎngHán Việtngân tràngCấu tạo銀 + 場 · ngân + tràng nghĩa thành phần: ngân + tràng