銀子

yín zi ngân tử

Hán Việt: ngân tử · Pinyin: yín zi

Tổng quan

tiền | bạc bạc。銀的通稱。

Cấu tạo: (ngân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền | bạc bạc。銀的通稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀質的錢幣。《儒林外史》第三六回:「你把這銀子拿去作看花買酒之資。」《老殘遊記》第五回:「如能救得他們三人性命,一則是件好事,二則大家也可沾潤幾兩銀子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银的通称。

Eng

  • CC-CEDICT money|silver
  • Cihui money; silver