銀幢 yín chuáng · ngân tràng Hán Việt: ngân tràng · Pinyin: yín chuáng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 幢 (tràng)Pinyinyín chuángHán Việtngân tràngCấu tạo銀 + 幢 · ngân + tràng nghĩa thành phần: ngân + tràng