銀庫

yín kù ngân khố

Hán Việt: ngân khố · Pinyin: yín kù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi cất giữ tiền bạc. Kho bạc. ngân khố ngân khố ☆Nơi cất giữ tiền bạc. Kho bạc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清戶部三庫之一,各省所解銀及寶泉局所鑄錢,均貯庫中以待度支。《清會典事例.卷一八二.戶部.庫藏.銀庫》:「銀庫為天下財賦總匯,出納均有常經。」

Eng

  • Cihui 銀庫 ínkù p.w. treasury M:⁴zuò