銀彈

yín dàn ngân đạn

Hán Việt: ngân đạn · Pinyin: yín dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (đạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 借指金錢。如:「他一向正直廉潔,任何的銀彈攻勢都無法收買他。」