銀晃晃

yín huǎng huǎng ngân hoảng hoảng

Hán Việt: ngân hoảng hoảng · Pinyin: yín huǎng huǎng

Tổng quan

lấp lánh bạc

Cấu tạo: (ngân) + (hoảng) + (hoảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấp lánh bạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容像银子一样发亮的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容像银子一样发亮的颜色。

Eng

  • CC-CEDICT silver glitter
  • Cihui silver glitter