銀櫃
ngân quỹ
Hán Việt: ngân quỹ · Pinyin: yín guì
Tổng quan
1.放置银钱财物的箱柜。
極其緊密牢固的箱櫃。用以存放錢財和貴重物品。也稱為「保險箱」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn a safe M:ge/²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極其緊密牢固的箱櫃。用以存放錢財和貴重物品。也稱為「保險箱」。
Eng
- Cihui 銀櫃 ínguì* n. a safe M:ge/²zhī
other
- Nguồn khác Cũng chỉ số tiền đang có, cất trong tủ