銀櫃
ngân quỹ
Hán Việt: ngân quỹ · Pinyin: yín guì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ủ đựng tiền — Cũng chỉ số tiền đang có, cất trong tủ. ngân quỹ ngân quỹ ☆Tủ đựng tiền — Cũng chỉ số tiền đang có, cất trong tủ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 極其緊密牢固的箱櫃。用以存放錢財和貴重物品。也稱為「保險箱」。
Eng
- Cihui 銀櫃 ínguì* n. a safe M:ge/²zhī