銀水 yín shuǐ · ngân thủy Hán Việt: ngân thủy · Pinyin: yín shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 水 (thủy)Pinyinyín shuǐHán Việtngân thủyCấu tạo銀 + 水 · ngân + thủy nghĩa thành phần: ngân + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.銀子的成色。《喻世明言.卷一.蔣興哥重會珍珠衫》:「只是價錢上相讓多了,銀水要足紋的。」 2.匯率。如:「最近英鎊的銀水很低。」