銀潢
ngân hoàng
Hán Việt: ngân hoàng · Pinyin: yín huáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 銀河。宋.蘇軾〈天漢臺〉詩:「漾水東流舊見經,銀潢左界上通靈。」清.蔣春霖〈虞美人.水晶簾卷澂濃霧〉詞:「銀潢何日銷兵氣?劍指寒星碎。」
Eng
- Cihui 銀潢 ínhuáng n. the Milky Way
Hán Việt: ngân hoàng · Pinyin: yín huáng