銀爐

yín lú ngân lô

Hán Việt: ngân lô · Pinyin: yín lú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (lô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊時鑄銀錁、馬蹄銀的行業。 2.舊時冶銀鑄寶的機構。受銀行或錢莊的委託,以改鑄元寶等為業務。