銀杯
ngân bôi
Hán Việt: ngân bôi · Pinyin: yín bēi
Tổng quan
cúp bạc (cúp giải thưởng) cúp bạc。體育競賽用的銀質杯形獎品。
Nghĩa
Việt
- Cihui cúp bạc (cúp giải thưởng) cúp bạc。體育競賽用的銀質杯形獎品。
Eng
- Cihui silver cup (trophy)
Hán Việt: ngân bôi · Pinyin: yín bēi
cúp bạc (cúp giải thưởng) cúp bạc。體育競賽用的銀質杯形獎品。