銀盾

ngân thuẫn

Hán Việt: ngân thuẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (thuẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種銀裝盾形器物。上刻文字,作為獎品或紀念品之用。

Eng

  • Cihui 銀盾 índùn n. silver plaque M:²kuài