銀硃

yín zhū ngân chu

Hán Việt: ngân chu · Pinyin: yín zhū

Tổng quan

thần sa: sắc son/ngân sa

Cấu tạo: (ngân) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần sa: sắc son/ngân sa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀朱的別名。參見「銀朱」條。

Eng

  • Cihui 銀朱 ínzhū n. vermilion