銀礦
ngân quáng
Hán Việt: ngân quáng · Pinyin: yín kuàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含銀礦物為主的礦石。銀在自然界的存在方式有自然銀、與金等其他金屬的合金,還有輝銀礦和角銀礦。銀礦大多與鋅礦、鉛礦、銅礦等共生。
Eng
- Cihui 銀礦 ínkuàng n. silver ore/mine M:⁴zuò
Hán Việt: ngân quáng · Pinyin: yín kuàng