銀竹

yín zhú ngân trúc

Hán Việt: ngân trúc · Pinyin: yín zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (trúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻大雨。唐.李白〈宿鰕湖〉詩:「白雨映寒山,森森似銀竹。」宋.陸游〈七月十七日大雨極涼〉詩:「瓦溝淙淙萬銀竹,變化只在須臾間。」

Eng

  • Cihui 銀竹 yínzhú n. heavy rain