銀箏 yín zhēng · ngân tranh Hán Việt: ngân tranh · Pinyin: yín zhēng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 箏 (tranh)Pinyinyín zhēngHán Việtngân tranhCấu tạo銀 + 箏 · ngân + tranh nghĩa thành phần: ngân + tranh