銀箱

yín xiāng ngân tương

Hán Việt: ngân tương · Pinyin: yín xiāng

Tổng quan

rương bạc: hòm/rương đựng bạc

Cấu tạo: (ngân) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rương bạc: hòm/rương đựng bạc