銀膏 yín gāo · ngân cao Hán Việt: ngân cao · Pinyin: yín gāo Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 膏 (cao)Pinyinyín gāoHán Việtngân caoCấu tạo銀 + 膏 · ngân + cao nghĩa thành phần: ngân + cao