銀船 yín chuán · ngân thuyền Hán Việt: ngân thuyền · Pinyin: yín chuán Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 船 (thuyền)Pinyinyín chuánHán Việtngân thuyềnCấu tạo銀 + 船 · ngân + thuyền nghĩa thành phần: ngân + thuyền