银花牓 ngân hoa bảng Hán Việt: ngân hoa bảng Tổng quan Cấu tạo: 银 (ngân) + 花 (hoa) + 牓 (bảng)Hán Việtngân hoa bảngCấu tạo银 + 花 + 牓 · ngân + hoa + bảng nghĩa thành phần: ngân + hoa + bảng