銀虯 yín qiú · ngân cầu Hán Việt: ngân cầu · Pinyin: yín qiú Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 虯 (cầu)Pinyinyín qiúHán Việtngân cầuCấu tạo銀 + 虯 · ngân + cầu nghĩa thành phần: ngân + cầu