銀蟲 yín chóng · ngân trùng Hán Việt: ngân trùng · Pinyin: yín chóng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 蟲 (trùng)Pinyinyín chóngHán Việtngân trùngCấu tạo銀 + 蟲 · ngân + trùng nghĩa thành phần: ngân + trùng