銀角

yín jiǎo ngân giác

Hán Việt: ngân giác · Pinyin: yín jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.銀質輔幣的俗稱。也稱為「銀角子」。 2.銀質的角。北周.庾信〈竹杖賦〉:「寡人有銅環靈壽,銀角桃枝。」唐.韓翃〈送道士姪歸池陽〉詩:「銀角桃枝杖,東門贈別初。」

Eng

  • Cihui 銀角 ínjiǎo* n. silver coins of small denominations