銀貂 yín diāo · ngân điêu Hán Việt: ngân điêu · Pinyin: yín diāo Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 貂 (điêu)Pinyinyín diāoHán Việtngân điêuCấu tạo銀 + 貂 · ngân + điêu nghĩa thành phần: ngân + điêu