銀輝
ngân huy
Hán Việt: ngân huy · Pinyin: yín huī
Tổng quan
rực rỡ | phủ ánh bạc
Nghĩa
Việt
- Cihui rực rỡ | phủ ánh bạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 銀色的光輝。如:「月亮升起後,灑下一片銀輝。」
Eng
- CC-CEDICT radiance|silver white sheen
- Cihui radiance; silver white sheen