銀鈴 ngân linh Hán Việt: ngân linh Tổng quan chuông bạc Cấu tạo: 銀 (ngân) + 鈴 (linh)Hán Việtngân linhCấu tạo銀 + 鈴 · ngân + linh nghĩa thành phần: ngân + linh Nghĩa ViệtCihui chuông bạcEngCihui 銀鈴 ínlíng n. silver bell M:ge/²zhījaJMdict silver bell