銀鋌 yín dìng · ngân đĩnh Hán Việt: ngân đĩnh · Pinyin: yín dìng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 鋌 (đĩnh)Pinyinyín dìngHán Việtngân đĩnhCấu tạo銀 + 鋌 · ngân + đĩnh nghĩa thành phần: ngân + đĩnh