銀銷 yín xiāo · ngân tiêu Hán Việt: ngân tiêu · Pinyin: yín xiāo Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 銷 (tiêu)Pinyinyín xiāoHán Việtngân tiêuCấu tạo銀 + 銷 · ngân + tiêu nghĩa thành phần: ngân + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 销熔。Tân Hoa Tự Điển 1.销熔。