銀雁 yín yàn · ngân nhạn Hán Việt: ngân nhạn · Pinyin: yín yàn Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 雁 (nhạn)Pinyinyín yànHán Việtngân nhạnCấu tạo銀 + 雁 · ngân + nhạn nghĩa thành phần: ngân + nhạn