銀飯碗

ngân phạn oản

Hán Việt: ngân phạn oản

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (phạn) + (oản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銀飯碗 ínfànwǎn n. silver rice bowl M:ge/²zhī