銀餅 yín bǐng · ngân bính Hán Việt: ngân bính · Pinyin: yín bǐng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 餅 (bính)Pinyinyín bǐngHán Việtngân bínhCấu tạo銀 + 餅 · ngân + bính nghĩa thành phần: ngân + bính