銀鴨 yín yā · ngân áp Hán Việt: ngân áp · Pinyin: yín yā Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 鴨 (áp)Pinyinyín yāHán Việtngân ápCấu tạo銀 + 鴨 · ngân + áp nghĩa thành phần: ngân + áp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 似鴨形的香爐。唐.秦韜玉〈詠手〉詩:「金杯有喜輕輕點,銀鴨無香旋旋添。」宋.秦醇《譚意哥傳》:「陡帳垂絲,清風射牖,疏簾透月,銀鴨噴香。」