銀鼠

yín shǔ ngân thử

Hán Việt: ngân thử · Pinyin: yín shǔ

Tổng quan

chồn trắng

Cấu tạo: (ngân) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồn trắng。動物名。哺乳綱。狀頗類鼬,毛短色潔白,以小動物、昆蟲為食。皮可制裘,頗珍貴,產於我國吉林省一帶。
  • Cihui chồn trắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱。狀頗類鼬,毛短色潔白,以小動物、昆蟲為食。皮可製裘,頗珍貴,產於大陸吉林省一帶。

Eng

  • Cihui 銀鼠 ínshǔ n. snow weasel M:²zhī

ja

  • JMdict silver gray|silver grey