銃子
súng tử
Hán Việt: súng tử · Pinyin: chòng zi
Tổng quan
cái dùi; đồ bấm lỗ; kìm bấm
同“冲子”(chònɡ•zi)。
一種金屬製的打洞器具。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dụng cụ đục lỗ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種金屬製的打洞器具。
Hán Việt: súng tử · Pinyin: chòng zi
cái dùi; đồ bấm lỗ; kìm bấm
同“冲子”(chònɡ•zi)。
一種金屬製的打洞器具。