銅仙 tóng xiān · đồng tiên Hán Việt: đồng tiên · Pinyin: tóng xiān Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 仙 (tiên)Pinyintóng xiānHán Việtđồng tiênCấu tạo銅 + 仙 · đồng + tiên nghĩa thành phần: đồng + tiên