銅兵符 tóng bīng fú · đồng binh phù Hán Việt: đồng binh phù · Pinyin: tóng bīng fú Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 兵 (binh) + 符 (phù)Pinyintóng bīng fúHán Việtđồng binh phùCấu tạo銅 + 兵 + 符 · đồng + binh + phù nghĩa thành phần: đồng + binh + phù