銅升 tóng shēng · đồng thăng Hán Việt: đồng thăng · Pinyin: tóng shēng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 升 (thăng)Pinyintóng shēngHán Việtđồng thăngCấu tạo銅 + 升 · đồng + thăng nghĩa thành phần: đồng + thăng