銅史 tóng shǐ · đồng sử Hán Việt: đồng sử · Pinyin: tóng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 史 (sử)Pinyintóng shǐHán Việtđồng sửCấu tạo銅 + 史 · đồng + sử nghĩa thành phần: đồng + sử