銅商 tóng shāng · đồng thương Hán Việt: đồng thương · Pinyin: tóng shāng Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 商 (thương)Pinyintóng shāngHán Việtđồng thươngCấu tạo銅 + 商 · đồng + thương nghĩa thành phần: đồng + thương