銅器

tóng qì đồng khí

Hán Việt: đồng khí · Pinyin: tóng qì

Tổng quan

đồ đồng | đồ đồng thiếc ồ vật làm bằng đồng. đồng khí đồng khí ☆Đồ vật làm bằng đồng.

Cấu tạo: (đồng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng khí đồng khí ☆Đồ vật làm bằng đồng.
  • Cihui đồ đồng | đồ đồng thiếc ồ vật làm bằng đồng. đồng khí đồng khí ☆Đồ vật làm bằng đồng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由銅與錫合金的青銅所鑄製的器具。質地細緻,色澤優美而有光澤。發達於商、周時期,鐵器出現後,則逐漸衰微。

Eng

  • CC-CEDICT copper ware|bronze ware
  • Cihui copper ware; bronze ware

ja

  • JMdict copperware