銅壺

tóng hú đồng hồ

Hán Việt: đồng hồ · Pinyin: tóng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (hồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.銅製的壺。 2.古代計時用的銅製刻漏器。唐.溫庭筠〈雞鳴埭曲〉詩:「銅壺漏斷夢初覺,寶馬塵高人未知。」

Eng

  • Cihui 銅壺 ónghú n. 1. copper pot 2. clepsydra; water clock M:¹bǎ/ge/²zhī