銅子

tóng ziđồng tử

Hán Việt: đồng tử · Pinyin: tóng zi

Tổng quan

đồng tử

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铜元。

Cấu tạo: 銅 (đồng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 銅子 tóngzǐ n. <coll.> copper coin

Eng

  • Cihui 銅子 tóngzǐ n. <coll.> copper coin

Từ liên quan

Gần nghĩa

銅子兒 · 子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀