銅幣
đồng tệ
Hán Việt: đồng tệ · Pinyin: tóng bì
Tổng quan
tiền đồng: tiền bằng đồng
铜制的货币。
銅質的錢幣。如:「我們來擲銅幣,決定誰請客。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tiền đồng
- Biên soạn copper coin; copper
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 銅質的錢幣。如:「我們來擲銅幣,決定誰請客。」
Eng
- Cihui 銅幣 óngbì* n. copper coin; copper