銅斤 tóng jīn · đồng cân Hán Việt: đồng cân · Pinyin: tóng jīn Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 斤 (cân)Pinyintóng jīnHán Việtđồng cânCấu tạo銅 + 斤 · đồng + cân nghĩa thành phần: đồng + cân