銅柱

tóng zhù đồng trụ

Hán Việt: đồng trụ · Pinyin: tóng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銅製的柱子。古代立銅柱以標示國界。唐.張謂〈杜侍御送貢物戲贈〉詩:「銅柱朱崖道路難,伏波橫海舊登壇。」

Eng

  • Cihui 銅柱 tóngzhù n. copper pillar M:²gēn