銅水

tóng shuǐ đồng thủy

Hán Việt: đồng thủy · Pinyin: tóng shuǐ

Tổng quan

molten copper; molten bronze

Cấu tạo: (đồng) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT molten copper; molten bronze
  • Cihui molten copper; molten bronze