銅活
đồng hoạt
Hán Việt: đồng hoạt · Pinyin: tóng huó
Tổng quan
đồ đồng: đồ bằng đồng/nghề làm đồ đồng/nghề đúc đồng
1.建筑物或器物上各种铜制的物件。 2.制造和修理铜制物件的工作。
1.建築上或機器上的銅製附件。 2.銅版活字。也稱為「銅活字」、「銅字」。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ đồng: đồ bằng đồng/nghề làm đồ đồng/nghề đúc đồng
- Biên soạn 1. brass/copper fittings/etc. 2. coppersmithing
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.建築上或機器上的銅製附件。 2.銅版活字。也稱為「銅活字」、「銅字」。
Eng
- Cihui 銅活 ónghuó n. 1. brass/copper fittings/etc. 2. coppersmithing