銅溝 tóng gōu · đồng câu Hán Việt: đồng câu · Pinyin: tóng gōu Tổng quan Cấu tạo: 銅 (đồng) + 溝 (câu)Pinyintóng gōuHán Việtđồng câuCấu tạo銅 + 溝 · đồng + câu nghĩa thành phần: đồng + câu